TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нарко́з

giống đựcbất động vật
narkóz[nɐrˈkos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нарко́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нарко́з nghĩa là gây mê, gây tê.

Nghĩa của нарко́з

Danh từ

  1. y học общий [sự] gây mê.
  2. местный [sự] gây tê.
    • опера́ция под нарко́зом[cuộc] mổ có gây mê; phẫu thuật có gây tê
  3. khẩu ngữ средство Thuốc mê, thuốc ngủ, thuốc tê.

Biến cách của нарко́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нарко́знарко́зы
Sinh cách кого? чего?нарко́занарко́зов
Tặng cách кому? чему?нарко́зунарко́зам
Đối cách кого? что?нарко́знарко́зы
Công cụ cách кем? чем?нарко́зомнарко́зами
Giới cách о ком? о чём?нарко́зенарко́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

наркоз nghĩa là gì?

наркоз (danh từ) nghĩa là gây mê, gây tê.

наркоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нарко́з (phiên âm Latinh narkóz, IPA [nɐrˈkos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.