нарко́з
giống đựcbất động vật
narkóz[nɐrˈkos]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нарко́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нарко́з nghĩa là gây mê, gây tê.
Nghĩa của нарко́з
Danh từ
- y học общий [sự] gây mê.
- местный [sự] gây tê.
- опера́ция под нарко́зом[cuộc] mổ có gây mê; phẫu thuật có gây tê
- khẩu ngữ средство Thuốc mê, thuốc ngủ, thuốc tê.
Biến cách của нарко́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нарко́з | нарко́зы |
| Sinh cách кого? чего? | нарко́за | нарко́зов |
| Tặng cách кому? чему? | нарко́зу | нарко́зам |
| Đối cách кого? что? | нарко́з | нарко́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | нарко́зом | нарко́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | нарко́зе | нарко́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
наркоз nghĩa là gì?
наркоз (danh từ) nghĩa là gây mê, gây tê.
наркоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нарко́з (phiên âm Latinh narkóz, IPA [nɐrˈkos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.