TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наркома́н

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
narkomán[nərkɐˈman] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наркома́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наркома́н nghĩa là người nghiện thuốc ngủ, người nghiện ma túy.

Nghĩa của наркома́н

Danh từ

  1. Người nghiện thuốc ngủ, người nghiện ma túy.

Biến cách của наркома́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?наркома́ннаркома́ны
Sinh cách кого? чего?наркома́нанаркома́нов
Tặng cách кому? чему?наркома́нунаркома́нам
Đối cách кого? что?наркома́нанаркома́нов
Công cụ cách кем? чем?наркома́номнаркома́нами
Giới cách о ком? о чём?наркома́ненаркома́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

наркоман nghĩa là gì?

наркоман (danh từ) nghĩa là người nghiện thuốc ngủ, người nghiện ma túy.

наркоман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наркома́н (phiên âm Latinh narkomán, IPA [nərkɐˈman]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.