наркома́н
Dấu sắc trên наркома́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наркома́н nghĩa là người nghiện thuốc ngủ, người nghiện ma túy.
Nghĩa của наркома́н
Danh từ
- Người nghiện thuốc ngủ, người nghiện ma túy.
Biến cách của наркома́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | наркома́н | наркома́ны |
| Sinh cách кого? чего? | наркома́на | наркома́нов |
| Tặng cách кому? чему? | наркома́ну | наркома́нам |
| Đối cách кого? что? | наркома́на | наркома́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | наркома́ном | наркома́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | наркома́не | наркома́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
наркоман nghĩa là gì?
наркоман (danh từ) nghĩa là người nghiện thuốc ngủ, người nghiện ma túy.
наркоман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наркома́н (phiên âm Latinh narkomán, IPA [nərkɐˈman]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.