TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нарко́тик

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
narkótik[nɐrˈkotʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нарко́тик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нарко́тик nghĩa là thuốc mê, thuốc ngủ.

Nghĩa của нарко́тик

Danh từ

  1. Thuốc mê, thuốc ngủ, [chất] ma túy, xì-ke.

Biến cách của нарко́тик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нарко́тикнарко́тики
Sinh cách кого? чего?нарко́тиканарко́тиков
Tặng cách кому? чему?нарко́тикунарко́тикам
Đối cách кого? что?нарко́тикнарко́тики
Công cụ cách кем? чем?нарко́тикомнарко́тиками
Giới cách о ком? о чём?нарко́тикенарко́тиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của нарко́тик

Câu ví dụ với нарко́тик

  • Полиция изъяла в школе большое количество наркотиков. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1866907

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

наркотик nghĩa là gì?

наркотик (danh từ) nghĩa là thuốc mê, thuốc ngủ.

наркотик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нарко́тик (phiên âm Latinh narkótik, IPA [nɐrˈkotʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.