TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наркома́ния

giống cáibất động vật
narkománija[nərkɐˈmanʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наркома́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наркома́ния nghĩa là nghiện thuốc ngủ, nghiện ma túy.

Nghĩa của наркома́ния

Danh từ

  1. [Chứng, nạn] nghiện thuốc ngủ, nghiện ma túy.

Biến cách của наркома́ния (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?наркома́ния
Sinh cách кого? чего?наркома́нии
Tặng cách кому? чему?наркома́нии
Đối cách кого? что?наркома́нию
Công cụ cách кем? чем?наркома́нией
Giới cách о ком? о чём?наркома́нии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

наркомания nghĩa là gì?

наркомания (danh từ) nghĩa là nghiện thuốc ngủ, nghiện ma túy.

наркомания đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наркома́ния (phiên âm Latinh narkománija, IPA [nərkɐˈmanʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.