TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

народанаселение

giống trung
narodanaselenije giọng máy của trình duyệt

народанаселение nghĩa là dân số, nhân khẩu.

Nghĩa của народанаселение

Danh từ

  1. Dân số, nhân khẩu, số dân.

Câu hỏi thường gặp

народанаселение nghĩa là gì?

народанаселение (danh từ) nghĩa là dân số, nhân khẩu.

народанаселение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là народанаселение (phiên âm Latinh narodanaselenije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.