TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

народи́ть

thể hoàn thành
narodítʹ[nərɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên народи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

народи́ть nghĩa là đẻ, sinh.

Nghĩa của народи́ть

Động từ

  1. Đẻ, sinh [nhiều].

Chia động từ народи́ть

NgôiTương lai
янарожу́
тынароди́шь
он / она́ / оно́народи́т
мынароди́м
вынароди́те
они́народя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)народи́л
Giống cái (она́)народи́ла
Giống trung (оно́)народи́ло
Số nhiều (они́)народи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)народи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)народи́те

Câu hỏi thường gặp

народить nghĩa là gì?

народить (động từ) nghĩa là đẻ, sinh.

народить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là народи́ть (phiên âm Latinh narodítʹ, IPA [nərɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.