народи́ть
thể hoàn thành
narodítʹ[nərɐˈdʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên народи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
народи́ть nghĩa là đẻ, sinh.
Nghĩa của народи́ть
Động từ
- Đẻ, sinh [nhiều].
Chia động từ народи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нарожу́ |
| ты | народи́шь |
| он / она́ / оно́ | народи́т |
| мы | народи́м |
| вы | народи́те |
| они́ | народя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | народи́л |
| Giống cái (она́) | народи́ла |
| Giống trung (оно́) | народи́ло |
| Số nhiều (они́) | народи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | народи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | народи́те |
Câu hỏi thường gặp
народить nghĩa là gì?
народить (động từ) nghĩa là đẻ, sinh.
народить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là народи́ть (phiên âm Latinh narodítʹ, IPA [nərɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.