TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

народовла́стие

giống trungbất động vật
narodovlástije[nərədɐˈvɫasʲtʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên народовла́стие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

народовла́стие nghĩa là quyền lực nhân dân.

Nghĩa của народовла́стие

Danh từ

  1. Quyền lực nhân dân.

Biến cách của народовла́стие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?народовла́стиенародовла́стия
Sinh cách кого? чего?народовла́стиянародовла́стий
Tặng cách кому? чему?народовла́стиюнародовла́стиям
Đối cách кого? что?народовла́стиенародовла́стия
Công cụ cách кем? чем?народовла́стиемнародовла́стиями
Giới cách о ком? о чём?народовла́стиинародовла́стиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

народовластие nghĩa là gì?

народовластие (danh từ) nghĩa là quyền lực nhân dân.

народовластие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là народовла́стие (phiên âm Latinh narodovlástije, IPA [nərədɐˈvɫasʲtʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.