на́рты
giống cáibất động vật
nárty[ˈnartɨ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên на́рты chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
на́рты nghĩa là chiếc xe trượt tuyết.
Nghĩa của на́рты
Danh từ
- Chiếc xe trượt tuyết (do chó hay hươu kéo).
Biến cách của на́рты (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | на́рты |
| Sinh cách кого? чего? | на́рт |
| Tặng cách кому? чему? | на́ртам |
| Đối cách кого? что? | на́рты |
| Công cụ cách кем? чем? | на́ртами |
| Giới cách о ком? о чём? | на́ртах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
нарты nghĩa là gì?
нарты (danh từ) nghĩa là chiếc xe trượt tuyết.
нарты đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là на́рты (phiên âm Latinh nárty, IPA [ˈnartɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.