наруби́ть
Dấu sắc trên наруби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наруби́ть nghĩa là chặt, đốn, băm, vằm chặt.
Nghĩa của наруби́ть
Động từ
- срубить в каком-л. количестве Chặt [nhiều], đốn [nhiều], đẵn [nhiều].
- рубя, приготовить Băm, vằm chặt, đẵn, đốn.
- наруби́ть капу́сты для соле́нияbăm bắp cải để muối
- вырубить Khía, đẽo, vạc.
Chia động từ наруби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нарублю́ |
| ты | нару́бишь |
| он / она́ / оно́ | нару́бит |
| мы | нару́бим |
| вы | нару́бите |
| они́ | нару́бят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наруби́л |
| Giống cái (она́) | наруби́ла |
| Giống trung (оно́) | наруби́ло |
| Số nhiều (они́) | наруби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наруби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наруби́те |
Câu hỏi thường gặp
нарубить nghĩa là gì?
нарубить (động từ) nghĩa là chặt, đốn, băm, vằm chặt.
нарубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наруби́ть (phiên âm Latinh narubítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.