TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наруби́ть

thể hoàn thành
narubítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наруби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наруби́ть nghĩa là chặt, đốn, băm, vằm chặt.

Nghĩa của наруби́ть

Động từ

  1. срубить в каком-л. количестве Chặt [nhiều], đốn [nhiều], đẵn [nhiều].
  2. рубя, приготовить Băm, vằm chặt, đẵn, đốn.
    • наруби́ть капу́сты для соле́нияbăm bắp cải để muối
  3. вырубить Khía, đẽo, vạc.

Chia động từ наруби́ть

NgôiTương lai
янарублю́
тынару́бишь
он / она́ / оно́нару́бит
мынару́бим
вынару́бите
они́нару́бят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наруби́л
Giống cái (она́)наруби́ла
Giống trung (оно́)наруби́ло
Số nhiều (они́)наруби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наруби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наруби́те

Câu hỏi thường gặp

нарубить nghĩa là gì?

нарубить (động từ) nghĩa là chặt, đốn, băm, vằm chặt.

нарубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наруби́ть (phiên âm Latinh narubítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.