наро́чно
Dấu sắc trên наро́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наро́чно nghĩa là chú ý, chủ tâm.
Nghĩa của наро́чно
Phó từ
- сознательно [một cách] chú ý, chủ tâm, cố tình, dụng ý, dụng tâm.
- khẩu ngữ в шутку [một cách] đùa bỡn.
- он сказа́л наро́чно, не обижа́йтесьnó nói đùa ấy mà, anh đừng giận
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với наро́чно
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với наро́чно
- Он это сделал не нарочно. Anh ta không cố tình làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1719418
- Да, я это нарочно сделал. Ừ, tôi làm nó có chủ đích đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4224021
- Да, я нарочно это сделал. Ừ, tôi làm nó có chủ đích đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11669180
- Ты нарочно это сделал! Bạn cố ý làm phải không! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #668843
- Ты это нарочно сделал! Bạn cố ý làm phải không! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2782362
- Я не нарочно. đó không phải ý định của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2523159
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
нарочно nghĩa là gì?
нарочно (phó từ) nghĩa là chú ý, chủ tâm.
нарочно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наро́чно (phiên âm Latinh naróšno, IPA [nɐˈroʂnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.