нару́жность
Dấu sắc trên нару́жность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нару́жность nghĩa là bề ngoài, vẻ ngoài, nắt mặt, vẻ mặt.
Nghĩa của нару́жность
Danh từ
- внешний облик Bề ngoài, vẻ ngoài, ngoại hình.
- черты лица Nắt mặt, vẻ mặt, diện mạo, mặt mày, dung mạo, mạo dạng.
- нару́жность обма́нчиваbề ngoài thường hay đánh lừa
- прия́тной нару́жностиdiện mạo (mặt mày) dễ thương
- внешний вид чего-л. Vẻ ngoài, bề ngoài.
Biến cách của нару́жность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нару́жность | нару́жности |
| Sinh cách кого? чего? | нару́жности | нару́жностей |
| Tặng cách кому? чему? | нару́жности | нару́жностям |
| Đối cách кого? что? | нару́жность | нару́жности |
| Công cụ cách кем? чем? | нару́жностью | нару́жностями |
| Giới cách о ком? о чём? | нару́жности | нару́жностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với нару́жность
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
наружность nghĩa là gì?
наружность (danh từ) nghĩa là bề ngoài, vẻ ngoài, nắt mặt, vẻ mặt.
наружность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нару́жность (phiên âm Latinh narúžnostʹ, IPA [nɐˈruʐnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.