нару́жный
Dấu sắc trên нару́жный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нару́жный nghĩa là ở ngoài, bên ngoài.
Nghĩa của нару́жный
Tính từ
- Ở ngoài, bên ngoài, phía ngoài; (обращённый наружу) trông ra ngoài; (производимый снаружи) từ ngoài, từ bên ngoài.
- nghĩa bóng показной Bề ngoài, ngoài mặt.
- нару́жное споко́йствие[sự] bình tĩnh bề ngoài, điềm tĩnh ngoài mặt
Biến cách của нару́жный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | нару́жный | нару́жное | нару́жная | нару́жные |
| Sinh cách | нару́жного | нару́жного | нару́жной | нару́жных |
| Tặng cách | нару́жному | нару́жному | нару́жной | нару́жным |
| Đối cách | нару́жный / нару́жного | нару́жное | нару́жную | нару́жные / нару́жных |
| Công cụ cách | нару́жным | нару́жным | нару́жной | нару́жными |
| Giới cách | нару́жном | нару́жном | нару́жной | нару́жных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
наружный nghĩa là gì?
наружный (tính từ) nghĩa là ở ngoài, bên ngoài.
наружный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нару́жный (phiên âm Latinh narúžnyj, IPA [nɐˈruʐnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.