TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нару́жу

narúžu[nɐˈruʐʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нару́жу chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нару́жу nghĩa là ra ngoài.

Nghĩa của нару́жу

Phó từ

  1. Ra ngoài.
    • вы́сунуться нару́жуthò đầu ra ngoài
    • выставля́ть нару́жуbộc lộ ra ngoài, lộ rõ, lộ ra mặt
    • ме́хом нару́жуbề lông ra ngoài

Câu ví dụ với нару́жу

  • Сколько ни заворачивай, игла всё равно вылезет наружу. Cái kim trong bọc cũng có ngày lòi ra.Tatoeba #6379193
  • Однажды правда выйдет наружу. Một ngày nào đó, sự thật sẽ được phơi bày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8958774
  • Все выбежали наружу. Mọi người đã chạy ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2736142
  • Наружу не выходите. Ở trong đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13878607
  • Наружу не выходи. Ở trong đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13878608

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

наружу nghĩa là gì?

наружу (phó từ) nghĩa là ra ngoài.

наружу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нару́жу (phiên âm Latinh narúžu, IPA [nɐˈruʐʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.