TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нару́чник

giống đựcbất động vật
narúčnik[nɐˈrut͡ɕnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нару́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нару́чник nghĩa là còng, còng tay.

Nghĩa của нару́чник

Danh từ

  1. Còng, còng tay.

Biến cách của нару́чник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нару́чникнару́чники
Sinh cách кого? чего?нару́чниканару́чников
Tặng cách кому? чему?нару́чникунару́чникам
Đối cách кого? что?нару́чникнару́чники
Công cụ cách кем? чем?нару́чникомнару́чниками
Giới cách о ком? о чём?нару́чникенару́чниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của нару́чник

Câu ví dụ với нару́чник

  • Они в наручниках. Họ đã bị còng tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4240520

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

наручник nghĩa là gì?

наручник (danh từ) nghĩa là còng, còng tay.

наручник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нару́чник (phiên âm Latinh narúčnik, IPA [nɐˈrut͡ɕnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.