нару́чный
Dấu sắc trên нару́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нару́чный nghĩa là để đeo tay.
Nghĩa của нару́чный
Tính từ
- Để đeo tay.
- нару́чные часы́[chiếc] đồng hồ đeo tay
Biến cách của нару́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | нару́чный | нару́чное | нару́чная | нару́чные |
| Sinh cách | нару́чного | нару́чного | нару́чной | нару́чных |
| Tặng cách | нару́чному | нару́чному | нару́чной | нару́чным |
| Đối cách | нару́чный / нару́чного | нару́чное | нару́чную | нару́чные / нару́чных |
| Công cụ cách | нару́чным | нару́чным | нару́чной | нару́чными |
| Giới cách | нару́чном | нару́чном | нару́чной | нару́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với нару́чный
- Она подарила ему дорогие наручные часы. Cô ấy đưa cho anh ấy một chiếc đồng hồ đắt tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2740422
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
наручный nghĩa là gì?
наручный (tính từ) nghĩa là để đeo tay.
наручный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нару́чный (phiên âm Latinh narúčnyj, IPA [nɐˈrut͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.