TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наруши́тель

giống đựcđộng vật
narušítelʹ[nərʊˈʂɨtʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наруши́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наруши́тель nghĩa là người vi phạm, kẻ vi phạm.

Nghĩa của наруши́тель

Danh từ

  1. Người vi phạm, kẻ vi phạm.
    • наруши́тель грани́цыkẻ vi phạm (xâm phạm) biên giới
    • наруши́тель трудово́й дисципли́ныkẻ vi phạm lỷ luật lao động

Biến cách của наруши́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?наруши́тельнаруши́тели
Sinh cách кого? чего?наруши́телянаруши́телей
Tặng cách кому? чему?наруши́телюнаруши́телям
Đối cách кого? что?наруши́телянаруши́телей
Công cụ cách кем? чем?наруши́телемнаруши́телями
Giới cách о ком? о чём?наруши́теленаруши́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

нарушитель nghĩa là gì?

нарушитель (danh từ) nghĩa là người vi phạm, kẻ vi phạm.

нарушитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наруши́тель (phiên âm Latinh narušítelʹ, IPA [nərʊˈʂɨtʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.