наруши́тель
Dấu sắc trên наруши́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наруши́тель nghĩa là người vi phạm, kẻ vi phạm.
Nghĩa của наруши́тель
Danh từ
- Người vi phạm, kẻ vi phạm.
- наруши́тель грани́цыkẻ vi phạm (xâm phạm) biên giới
- наруши́тель трудово́й дисципли́ныkẻ vi phạm lỷ luật lao động
Biến cách của наруши́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | наруши́тель | наруши́тели |
| Sinh cách кого? чего? | наруши́теля | наруши́телей |
| Tặng cách кому? чему? | наруши́телю | наруши́телям |
| Đối cách кого? что? | наруши́теля | наруши́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | наруши́телем | наруши́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | наруши́теле | наруши́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
нарушитель nghĩa là gì?
нарушитель (danh từ) nghĩa là người vi phạm, kẻ vi phạm.
нарушитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наруши́тель (phiên âm Latinh narušítelʹ, IPA [nərʊˈʂɨtʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.