нару́шить
Dấu sắc trên нару́шить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нару́шить nghĩa là vi phạm, phạm, làm mất, phá tan.
Nghĩa của нару́шить
Thể hoàn thành của наруша́ть.
Động từ
- Vi phạm, phạm, không tôn trọng.
- Làm mất, phá tan, phá vỡ, hủy hoại, làm rối loạn, làm hỗn loạn.
- Xâm phạm.
Cặp thể của нару́шить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нару́шить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нару́шу |
| ты | нару́шишь |
| он / она́ / оно́ | нару́шит |
| мы | нару́шим |
| вы | нару́шите |
| они́ | нару́шат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нару́шил |
| Giống cái (она́) | нару́шила |
| Giống trung (оно́) | нару́шило |
| Số nhiều (они́) | нару́шили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нару́шь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нару́шьте |
Họ từ của нару́шить
Câu ví dụ với нару́шить
- Том никогда бы не нарушил обещание. Tom sẽ không bao giờ phá vỡ một lời hứa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5222124
- Врач нарушил клятву Гиппократа. Người bác sỹ đã phá vỡ lời thề Hippocrates. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2822843
- Дождь нарушил наши планы. Cơn mưa phá hỏng kế hoạch của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7138526
- Он нарушил закон. Anh ấy đã vi phạm pháp luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1826915
- Он нарушил правила. Anh ta đã phạm luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3577951
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
нарушить nghĩa là gì?
нарушить (động từ) nghĩa là vi phạm, phạm, làm mất, phá tan.
нарушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нару́шить (phiên âm Latinh narúšitʹ, IPA [nɐˈruʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.