TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нарци́сс

giống đựcđộng vật
narcíss[nɐrˈt͡sɨs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нарци́сс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нарци́сс nghĩa là cây thủy tiên.

Nghĩa của нарци́сс

Danh từ

  1. Cây thủy tiên (Narcissus).

Biến cách của нарци́сс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нарци́сснарци́ссы
Sinh cách кого? чего?нарци́ссанарци́ссов
Tặng cách кому? чему?нарци́ссунарци́ссам
Đối cách кого? что?нарци́ссанарци́ссов
Công cụ cách кем? чем?нарци́ссомнарци́ссами
Giới cách о ком? о чём?нарци́ссенарци́ссах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với нарци́сс

  • Том нарцисс. Tom là một kẻ ái kỷ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5359738

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

нарцисс nghĩa là gì?

нарцисс (danh từ) nghĩa là cây thủy tiên.

нарцисс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нарци́сс (phiên âm Latinh narcíss, IPA [nɐrˈt͡sɨs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.