нарци́сс
Dấu sắc trên нарци́сс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нарци́сс nghĩa là cây thủy tiên.
Nghĩa của нарци́сс
Danh từ
- Cây thủy tiên (Narcissus).
Biến cách của нарци́сс (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нарци́сс | нарци́ссы |
| Sinh cách кого? чего? | нарци́сса | нарци́ссов |
| Tặng cách кому? чему? | нарци́ссу | нарци́ссам |
| Đối cách кого? что? | нарци́сса | нарци́ссов |
| Công cụ cách кем? чем? | нарци́ссом | нарци́ссами |
| Giới cách о ком? о чём? | нарци́ссе | нарци́ссах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với нарци́сс
- Том нарцисс. Tom là một kẻ ái kỷ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5359738
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
нарцисс nghĩa là gì?
нарцисс (danh từ) nghĩa là cây thủy tiên.
нарцисс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нарци́сс (phiên âm Latinh narcíss, IPA [nɐrˈt͡sɨs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.