нарыва́ть
Dấu sắc trên нарыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нарыва́ть nghĩa là tấy lên, sưng tấy.
Nghĩa của нарыва́ть
Động từ
- Tấy lên, sưng tấy, mưng mủ, làm mủ.
- у меня́ па́лец нарыва́етngón tay tôi sưng tấy (mưng mủ)
Chia động từ нарыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | нарыва́ю |
| ты | нарыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | нарыва́ет |
| мы | нарыва́ем |
| вы | нарыва́ете |
| они́ | нарыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нарывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нарыва́л |
| Giống cái (она́) | нарыва́ла |
| Giống trung (оно́) | нарыва́ло |
| Số nhiều (они́) | нарыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нарыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нарыва́йте |
Câu hỏi thường gặp
нарывать nghĩa là gì?
нарывать (động từ) nghĩa là tấy lên, sưng tấy.
нарывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нарыва́ть (phiên âm Latinh naryvátʹ, IPA [nərɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.