наря́дный
Dấu sắc trên наря́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наря́дный nghĩa là ăn mặc đẹp, đỏm đang.
Nghĩa của наря́дный
Tính từ
- Ăn mặc đẹp, đỏm đang, đỏm dáng, diện; (празднично убранный) [được] trang trí lộng lẫy, trang hoàng đẹp đẽ.
- наря́дное пла́тье[cái] áo dài đẹp, áo diện, bộ cánh (разг.)
- наря́дная де́вушкаcô gái mặc đẹp, thiếu nữ đỏm đang
Biến cách của наря́дный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | наря́дный | наря́дное | наря́дная | наря́дные |
| Sinh cách | наря́дного | наря́дного | наря́дной | наря́дных |
| Tặng cách | наря́дному | наря́дному | наря́дной | наря́дным |
| Đối cách | наря́дный / наря́дного | наря́дное | наря́дную | наря́дные / наря́дных |
| Công cụ cách | наря́дным | наря́дным | наря́дной | наря́дными |
| Giới cách | наря́дном | наря́дном | наря́дной | наря́дных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của наря́дный
| So sánh hơn | (по)наря́днее |
Câu hỏi thường gặp
нарядный nghĩa là gì?
нарядный (tính từ) nghĩa là ăn mặc đẹp, đỏm đang.
нарядный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наря́дный (phiên âm Latinh narjádnyj, IPA [nɐˈrʲadnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.