наряду́
Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
narjadú[nərʲɪˈdu]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên наряду́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наряду́ nghĩa là ngang với, cùng với, cũng như, giống như.
Nghĩa của наряду́
Phó từ
- наравне Ngang với, cùng với, ngang hàng với.
- одинаково Cũng như, giống như.
- наряду́ сcùng với
- наряду́ со все́миngang hàng với mọi người
- наряду́ с э́тимđồng thời, trong lúc đó, bên cạnh đó
Câu hỏi thường gặp
наряду nghĩa là gì?
наряду (phó từ) nghĩa là ngang với, cùng với, cũng như, giống như.
наряду đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наряду́ (phiên âm Latinh narjadú, IPA [nərʲɪˈdu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.