TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наряду́

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
narjadú[nərʲɪˈdu] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наряду́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наряду́ nghĩa là ngang với, cùng với, cũng như, giống như.

Nghĩa của наряду́

Phó từ

  1. наравне Ngang với, cùng với, ngang hàng với.
  2. одинаково Cũng như, giống như.
    • наряду́ сcùng với
    • наряду́ со все́миngang hàng với mọi người
    • наряду́ с э́тимđồng thời, trong lúc đó, bên cạnh đó

Câu hỏi thường gặp

наряду nghĩa là gì?

наряду (phó từ) nghĩa là ngang với, cùng với, cũng như, giống như.

наряду đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наряду́ (phiên âm Latinh narjadú, IPA [nərʲɪˈdu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.