TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насади́ть

thể hoàn thành
nasadítʹ[nəsɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насади́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насади́ть nghĩa là gieo rắc, phổ biến, du nhập, đưa vào.

Nghĩa của насади́ть

Thể hoàn thành của насажда́ть.

Động từ

  1. Gieo rắc, phổ biến, nhồi vào.
  2. Du nhập, đưa... vào, áp dụng, ứng dụng.
  3. растения Troòng [nhiều]. + đối cách
  4. плотно надеть на что-л. Đeo... vào, móc... vào, cắm... vào. + đối cách
    • насади́ть червяка́ на крючо́кmóc giun vào lưỡi câu

Cặp thể của насади́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ насади́ть

NgôiTương lai
янасажу́
тынаса́дишь
он / она́ / оно́наса́дит
мынаса́дим
вынаса́дите
они́наса́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)насади́л
Giống cái (она́)насади́ла
Giống trung (оно́)насади́ло
Số nhiều (они́)насади́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)насади́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)насади́те

Câu hỏi thường gặp

насадить nghĩa là gì?

насадить (động từ) nghĩa là gieo rắc, phổ biến, du nhập, đưa vào.

насадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насади́ть (phiên âm Latinh nasadítʹ, IPA [nəsɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.