наса́дка
giống cáibất động vật
nasádka[nɐˈsatkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên наса́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наса́дка nghĩa là vòi phun.
Nghĩa của наса́дка
Danh từ
- Vòi phun.
Biến cách của наса́дка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | наса́дка | наса́дки |
| Sinh cách кого? чего? | наса́дки | наса́док |
| Tặng cách кому? чему? | наса́дке | наса́дкам |
| Đối cách кого? что? | наса́дку | наса́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | наса́дкой | наса́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | наса́дке | наса́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
насадка nghĩa là gì?
насадка (danh từ) nghĩa là vòi phun.
насадка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наса́дка (phiên âm Latinh nasádka, IPA [nɐˈsatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.