TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насви́стывать

thể chưa hoàn thành
nasvístyvatʹ[nɐsˈvʲistɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насви́стывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насви́стывать nghĩa là huýt gió, thổi sáo miệng, hót.

Nghĩa của насви́стывать

Động từ

  1. Huýt gió, thổi sáo miệng.
    • насви́стывать маршhuýt gió [điệu] hành khúc
  2. о птицах Hót.

Chia động từ насви́стывать

NgôiHiện tại
янасви́стываю
тынасви́стываешь
он / она́ / оно́насви́стывает
мынасви́стываем
вынасви́стываете
они́насви́стывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + насвистывать.

Quá khứ

Giống đực (он)насви́стывал
Giống cái (она́)насви́стывала
Giống trung (оно́)насви́стывало
Số nhiều (они́)насви́стывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)насви́стывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)насви́стывайте

Câu hỏi thường gặp

насвистывать nghĩa là gì?

насвистывать (động từ) nghĩa là huýt gió, thổi sáo miệng, hót.

насвистывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насви́стывать (phiên âm Latinh nasvístyvatʹ, IPA [nɐsˈvʲistɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.