насви́стывать
Dấu sắc trên насви́стывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
насви́стывать nghĩa là huýt gió, thổi sáo miệng, hót.
Nghĩa của насви́стывать
Động từ
- Huýt gió, thổi sáo miệng.
- насви́стывать маршhuýt gió [điệu] hành khúc
- о птицах Hót.
Chia động từ насви́стывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | насви́стываю |
| ты | насви́стываешь |
| он / она́ / оно́ | насви́стывает |
| мы | насви́стываем |
| вы | насви́стываете |
| они́ | насви́стывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + насвистывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | насви́стывал |
| Giống cái (она́) | насви́стывала |
| Giống trung (оно́) | насви́стывало |
| Số nhiều (они́) | насви́стывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | насви́стывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | насви́стывайте |
Câu hỏi thường gặp
насвистывать nghĩa là gì?
насвистывать (động từ) nghĩa là huýt gió, thổi sáo miệng, hót.
насвистывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là насви́стывать (phiên âm Latinh nasvístyvatʹ, IPA [nɐsˈvʲistɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.