TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насажде́ние

giống trungbất động vật
nasaždénije[nəsɐʐˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насажде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насажде́ние nghĩa là trồng trọt, vun trồng, gieo rắc, phổ biến.

Nghĩa của насажде́ние

Danh từ

  1. растений [sự] trồng trọt, vun trồng.
  2. распространение [sự] gieo rắc, phổ biến, nhồi vào.
  3. внедрение [sự] du nhập, đưa vào, áp dụng, ứng dụng.

Biến cách của насажде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?насажде́ниенасажде́ния
Sinh cách кого? чего?насажде́ниянасажде́ний
Tặng cách кому? чему?насажде́ниюнасажде́ниям
Đối cách кого? что?насажде́ниенасажде́ния
Công cụ cách кем? чем?насажде́ниемнасажде́ниями
Giới cách о ком? о чём?насажде́ниинасажде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của насажде́ние

Câu hỏi thường gặp

насаждение nghĩa là gì?

насаждение (danh từ) nghĩa là trồng trọt, vun trồng, gieo rắc, phổ biến.

насаждение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насажде́ние (phiên âm Latinh nasaždénije, IPA [nəsɐʐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.