TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насе́дка

giống cáiđộng vật
nasédka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насе́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насе́дка nghĩa là con gà mái ấp.

Nghĩa của насе́дка

Danh từ

  1. Con gà mái ấp; (высидевшая цыплят) [con] gà mẹ.

Biến cách của насе́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?насе́дканасе́дки
Sinh cách кого? чего?насе́дкинасе́док
Tặng cách кому? чему?насе́дкенасе́дкам
Đối cách кого? что?насе́дкунасе́док
Công cụ cách кем? чем?насе́дкойнасе́дками
Giới cách о ком? о чём?насе́дкенасе́дках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

наседка nghĩa là gì?

наседка (danh từ) nghĩa là con gà mái ấp.

наседка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насе́дка (phiên âm Latinh nasédka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.