насе́дка
giống cáiđộng vật
nasédka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên насе́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
насе́дка nghĩa là con gà mái ấp.
Nghĩa của насе́дка
Danh từ
- Con gà mái ấp; (высидевшая цыплят) [con] gà mẹ.
Biến cách của насе́дка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | насе́дка | насе́дки |
| Sinh cách кого? чего? | насе́дки | насе́док |
| Tặng cách кому? чему? | насе́дке | насе́дкам |
| Đối cách кого? что? | насе́дку | насе́док |
| Công cụ cách кем? чем? | насе́дкой | насе́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | насе́дке | насе́дках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
наседка nghĩa là gì?
наседка (danh từ) nghĩa là con gà mái ấp.
наседка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là насе́дка (phiên âm Latinh nasédka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.