TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насека́ть

thể chưa hoàn thành
nasekátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насека́ть nghĩa là đẽo, rạc.

Nghĩa của насека́ть

Động từ

  1. выреза́ть на поверхности Đẽo, rạc, khía, vạc.
  2. khẩu ngữ мелко нарубать Băm, vằm.

Cặp thể của насека́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ насека́ть

NgôiHiện tại
янасека́ю
тынасека́ешь
он / она́ / оно́насека́ет
мынасека́ем
вынасека́ете
они́насека́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + насекать.

Quá khứ

Giống đực (он)насека́л
Giống cái (она́)насека́ла
Giống trung (оно́)насека́ло
Số nhiều (они́)насека́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)насека́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)насека́йте

Câu hỏi thường gặp

насекать nghĩa là gì?

насекать (động từ) nghĩa là đẽo, rạc.

насекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насека́ть (phiên âm Latinh nasekátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.