TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насе́чка

giống cáibất động vật
naséčka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насе́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насе́чка nghĩa là khấc, vết đẽo.

Nghĩa của насе́чка

Danh từ

  1. Khấc, vết đẽo, vết rạch, vết khía, vết băm, đường vạc.

Biến cách của насе́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?насе́чканасе́чки
Sinh cách кого? чего?насе́чкинасе́чек
Tặng cách кому? чему?насе́чкенасе́чкам
Đối cách кого? что?насе́чкунасе́чки
Công cụ cách кем? чем?насе́чкойнасе́чками
Giới cách о ком? о чём?насе́чкенасе́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

насечка nghĩa là gì?

насечка (danh từ) nghĩa là khấc, vết đẽo.

насечка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насе́чка (phiên âm Latinh naséčka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.