наси́лие
Dấu sắc trên наси́лие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наси́лие nghĩa là bạo lực, dùng bạo lực, cưỡng bức, bắt buộc.
Nghĩa của наси́лие
Danh từ
- Bạo lực, [sự] dùng bạo lực.
- принуждение [sự] cưỡng bức, bắt buộc, cưỡng ép, ép buộc, bạo ngược, cưỡng chế.
Biến cách của наси́лие (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | наси́лие | наси́лия |
| Sinh cách кого? чего? | наси́лия | наси́лий |
| Tặng cách кому? чему? | наси́лию | наси́лиям |
| Đối cách кого? что? | наси́лие | наси́лия |
| Công cụ cách кем? чем? | наси́лием | наси́лиями |
| Giới cách о ком? о чём? | наси́лии | наси́лиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của наси́лие
Câu ví dụ với наси́лие
- Насилие — единственный язык, который они понимают. Bạo lực là ngôn ngữ duy nhất mà tụi nó hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3546448
- Мы отвергаем насилие. Chúng tôi từ chối bạo lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14054471
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
насилие nghĩa là gì?
насилие (danh từ) nghĩa là bạo lực, dùng bạo lực, cưỡng bức, bắt buộc.
насилие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наси́лие (phiên âm Latinh nasílije, IPA [nɐˈsʲilʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.