наси́ловать
Dấu sắc trên наси́ловать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наси́ловать nghĩa là cưỡng dâm, cưỡng hiếp.
Nghĩa của наси́ловать
Động từ
- женщину Cưỡng dâm, cưỡng hiếp, hiếp dâm, hãm hiếp, hãm, hiếp, cưỡng. + đối cách
- тк. несов.(принуждать) cưỡng bức, cưỡng bách, bắt buộc, bức hiếp, ép buộc, cưỡng chế, bức bách, hiếp bách, hiếp chế
- наси́ловать чью́-л. во́люhiếp chế ai, cưỡng bức ai
- наси́ловать себя́cưỡng mình, buộc lòng, ép mình, ép lòng
Cặp thể của наси́ловать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наси́ловать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | наси́лую |
| ты | наси́луешь |
| он / она́ / оно́ | наси́лует |
| мы | наси́луем |
| вы | наси́луете |
| они́ | наси́луют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + насиловать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наси́ловал |
| Giống cái (она́) | наси́ловала |
| Giống trung (оно́) | наси́ловало |
| Số nhiều (они́) | наси́ловали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наси́луй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наси́луйте |
Họ từ của наси́ловать
Câu hỏi thường gặp
насиловать nghĩa là gì?
насиловать (động từ) nghĩa là cưỡng dâm, cưỡng hiếp.
насиловать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наси́ловать (phiên âm Latinh nasílovatʹ, IPA [nɐˈsʲiɫəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.