наскво́зь
naskvózʹ[nɐskˈvosʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên наскво́зь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наскво́зь nghĩa là xuyên qua, thấu qua.
Nghĩa của наскво́зь
Phó từ
- Xuyên qua, thấu qua, thấu suốt qua.
- наскво́зь прогни́вшийthối nát đến tận xương tủy, giỏi từ trong xương giỏi ra
- овра́г наскво́зь простре́ливался проти́вникомkhe hiểm bị địch bắn xuyên qua
- ви́деть кого́-л. наскво́зьđi guốc trong bụng ai
Câu hỏi thường gặp
насквозь nghĩa là gì?
насквозь (phó từ) nghĩa là xuyên qua, thấu qua.
насквозь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наскво́зь (phiên âm Latinh naskvózʹ, IPA [nɐskˈvosʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.