TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наскво́зь

naskvózʹ[nɐskˈvosʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наскво́зь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наскво́зь nghĩa là xuyên qua, thấu qua.

Nghĩa của наскво́зь

Phó từ

  1. Xuyên qua, thấu qua, thấu suốt qua.
    • наскво́зь прогни́вшийthối nát đến tận xương tủy, giỏi từ trong xương giỏi ra
    • овра́г наскво́зь простре́ливался проти́вникомkhe hiểm bị địch bắn xuyên qua
    • ви́деть кого́-л. наскво́зьđi guốc trong bụng ai

Câu hỏi thường gặp

насквозь nghĩa là gì?

насквозь (phó từ) nghĩa là xuyên qua, thấu qua.

насквозь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наскво́зь (phiên âm Latinh naskvózʹ, IPA [nɐskˈvosʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.