наслади́ться
Dấu sắc trên наслади́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наслади́ться nghĩa là thưởng thức, tận hưởng.
Nghĩa của наслади́ться
Thể hoàn thành của наслажда́ться.
Động từ
- Thưởng thức, tận hưởng, thích thú; (зрительно) thưởng ngoạn.
- Thưởng thức.
Cặp thể của наслади́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наслади́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наслажу́сь |
| ты | наслади́шься |
| он / она́ / оно́ | наслади́тся |
| мы | наслади́мся |
| вы | наслади́тесь |
| они́ | насладя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наслади́лся |
| Giống cái (она́) | наслади́лась |
| Giống trung (оно́) | наслади́лось |
| Số nhiều (они́) | наслади́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наслади́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наслади́тесь |
Câu hỏi thường gặp
насладиться nghĩa là gì?
насладиться (động từ) nghĩa là thưởng thức, tận hưởng.
насладиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наслади́ться (phiên âm Latinh nasladítʹsja, IPA [nəsɫɐˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.