TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наслади́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nasladítʹsja[nəsɫɐˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наслади́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наслади́ться nghĩa là thưởng thức, tận hưởng.

Nghĩa của наслади́ться

Thể hoàn thành của наслажда́ться.

Động từ

  1. Thưởng thức, tận hưởng, thích thú; (зрительно) thưởng ngoạn.
  2. Thưởng thức.

Cặp thể của наслади́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ наслади́ться

NgôiTương lai
янаслажу́сь
тынаслади́шься
он / она́ / оно́наслади́тся
мынаслади́мся
вынаслади́тесь
они́насладя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наслади́лся
Giống cái (она́)наслади́лась
Giống trung (оно́)наслади́лось
Số nhiều (они́)наслади́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наслади́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наслади́тесь

Câu hỏi thường gặp

насладиться nghĩa là gì?

насладиться (động từ) nghĩa là thưởng thức, tận hưởng.

насладиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наслади́ться (phiên âm Latinh nasladítʹsja, IPA [nəsɫɐˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.