наслажда́ться
Dấu sắc trên наслажда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наслажда́ться nghĩa là thưởng thức, tận hưởng.
Nghĩa của наслажда́ться
Động từ
- Thưởng thức, tận hưởng, thích thú; (зрительно) thưởng ngoạn.
- наслажда́ться му́зыкойthưởng thức âm nhạc
Cặp thể của наслажда́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наслажда́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | наслажда́юсь |
| ты | наслажда́ешься |
| он / она́ / оно́ | наслажда́ется |
| мы | наслажда́емся |
| вы | наслажда́етесь |
| они́ | наслажда́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наслаждаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наслажда́лся |
| Giống cái (она́) | наслажда́лась |
| Giống trung (оно́) | наслажда́лось |
| Số nhiều (они́) | наслажда́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наслажда́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наслажда́йтесь |
Câu ví dụ với наслажда́ться
- Мы сидим на солнце и наслаждаемся тёплой погодой. Chúng tôi đang ngồi trong nắng và tận hưởng thời tiết ấm áp cùng nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13708561
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
наслаждаться nghĩa là gì?
наслаждаться (động từ) nghĩa là thưởng thức, tận hưởng.
наслаждаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наслажда́ться (phiên âm Latinh naslaždátʹsja, IPA [nəsɫɐʐˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.