TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насла́иваться

thể chưa hoàn thành
nasláivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насла́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насла́иваться nghĩa là xếp lên nhau, chồng lên nhau.

Nghĩa của насла́иваться

Động từ

  1. Xếp lên nhau, chồng lên nhau.
    • перен.tích lũy lại, tích đọng, gom góp lại, chồng chất lại

Cặp thể của насла́иваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ насла́иваться

NgôiHiện tại
янасла́иваюсь
тынасла́иваешься
он / она́ / оно́насла́ивается
мынасла́иваемся
вынасла́иваетесь
они́насла́иваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наслаиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)насла́ивался
Giống cái (она́)насла́ивалась
Giống trung (оно́)насла́ивалось
Số nhiều (они́)насла́ивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)насла́ивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)насла́ивайтесь

Câu hỏi thường gặp

наслаиваться nghĩa là gì?

наслаиваться (động từ) nghĩa là xếp lên nhau, chồng lên nhau.

наслаиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насла́иваться (phiên âm Latinh nasláivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.