TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насле́дование

giống trungbất động vật
naslédovanije[nɐs⁽ʲ⁾ˈlʲedəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насле́дование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насле́дование nghĩa là sự kế thừa, thừa kế.

Nghĩa của насле́дование

Danh từ

  1. Sự kế thừa, thừa kế, thừa hưởng, thừa tự.

Biến cách của насле́дование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?насле́дованиенасле́дования
Sinh cách кого? чего?насле́дованиянасле́дований
Tặng cách кому? чему?насле́дованиюнасле́дованиям
Đối cách кого? что?насле́дованиенасле́дования
Công cụ cách кем? чем?насле́дованиемнасле́дованиями
Giới cách о ком? о чём?насле́дованиинасле́дованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

наследование nghĩa là gì?

наследование (danh từ) nghĩa là sự kế thừa, thừa kế.

наследование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насле́дование (phiên âm Latinh naslédovanije, IPA [nɐs⁽ʲ⁾ˈlʲedəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.