насле́дник
Dấu sắc trên насле́дник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
насле́дник nghĩa là người kế thừa, người thừa kế, người kế tục.
Nghĩa của насле́дник
Danh từ
- Người kế thừa, người thừa kế, người thừa hưởng, người thừa tự.
- преемник Người kế tục.
- престола Thái tử.
Biến cách của насле́дник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | насле́дник | насле́дники |
| Sinh cách кого? чего? | насле́дника | насле́дников |
| Tặng cách кому? чему? | насле́днику | насле́дникам |
| Đối cách кого? что? | насле́дника | насле́дников |
| Công cụ cách кем? чем? | насле́дником | насле́дниками |
| Giới cách о ком? о чём? | насле́днике | насле́дниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với насле́дник
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
наследник nghĩa là gì?
наследник (danh từ) nghĩa là người kế thừa, người thừa kế, người kế tục.
наследник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là насле́дник (phiên âm Latinh naslédnik, IPA [nɐs⁽ʲ⁾ˈlʲedʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.