насле́довать
Dấu sắc trên насле́довать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
насле́довать nghĩa là kế thừa, thừa kế, nối ngôi.
Nghĩa của насле́довать
Động từ
- Kế thừa, thừa kế, thừa hưởng, thừa tự. + đối cách
- насле́довать иму́ществоthừa hưởng gia tài, kế thừa tài sản
- насле́довать лу́чше тради́цииthừa kế (kế thừa) những truyền thống tốt đẹp nhất
- (Д- (трон) kế vị, nối ngôi.
Cặp thể của насле́довать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ насле́довать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | насле́дую | насле́дую |
| ты | насле́дуешь | насле́дуешь |
| он / она́ / оно́ | насле́дует | насле́дует |
| мы | насле́дуем | насле́дуем |
| вы | насле́дуете | насле́дуете |
| они́ | насле́дуют | насле́дуют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | насле́довал |
| Giống cái (она́) | насле́довала |
| Giống trung (оно́) | насле́довало |
| Số nhiều (они́) | насле́довали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | насле́дуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | насле́дуйте |
Họ từ của насле́довать
Câu hỏi thường gặp
наследовать nghĩa là gì?
наследовать (động từ) nghĩa là kế thừa, thừa kế, nối ngôi.
наследовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là насле́довать (phiên âm Latinh naslédovatʹ, IPA [nɐs⁽ʲ⁾ˈlʲedəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.