насмеши́ть
Dấu sắc trên насмеши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
насмеши́ть nghĩa là làm buồn cười, làm tức cười.
Nghĩa của насмеши́ть
Động từ
- Làm... buồn cười, làm... tức cười. + đối cách
Cặp thể của насмеши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ насмеши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | насмешу́ |
| ты | насмеши́шь |
| он / она́ / оно́ | насмеши́т |
| мы | насмеши́м |
| вы | насмеши́те |
| они́ | насмеша́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | насмеши́л |
| Giống cái (она́) | насмеши́ла |
| Giống trung (оно́) | насмеши́ло |
| Số nhiều (они́) | насмеши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | насмеши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | насмеши́те |
Câu hỏi thường gặp
насмешить nghĩa là gì?
насмешить (động từ) nghĩa là làm buồn cười, làm tức cười.
насмешить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là насмеши́ть (phiên âm Latinh nasmešítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.