смеши́ть
Dấu sắc trên смеши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
смеши́ть nghĩa là làm bật cười, làm phì cười.
Nghĩa của смеши́ть
Động từ
- Làm... bật cười, làm... phì cười, làm... buồn cười. + đối cách
Cặp thể của смеши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ смеши́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | смешу́ |
| ты | смеши́шь |
| он / она́ / оно́ | смеши́т |
| мы | смеши́м |
| вы | смеши́те |
| они́ | смеша́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смешить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | смеши́л |
| Giống cái (она́) | смеши́ла |
| Giống trung (оно́) | смеши́ло |
| Số nhiều (они́) | смеши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | смеши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | смеши́те |
Họ từ của смеши́ть
Câu hỏi thường gặp
смешить nghĩa là gì?
смешить (động từ) nghĩa là làm bật cười, làm phì cười.
смешить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là смеши́ть (phiên âm Latinh smešítʹ, IPA [smʲɪˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.