TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

смеши́ть

thể chưa hoàn thành
smešítʹ[smʲɪˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên смеши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

смеши́ть nghĩa là làm bật cười, làm phì cười.

Nghĩa của смеши́ть

Động từ

  1. Làm... bật cười, làm... phì cười, làm... buồn cười. + đối cách

Cặp thể của смеши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ смеши́ть

NgôiHiện tại
ясмешу́
тысмеши́шь
он / она́ / оно́смеши́т
мысмеши́м
высмеши́те
они́смеша́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + смешить.

Quá khứ

Giống đực (он)смеши́л
Giống cái (она́)смеши́ла
Giống trung (оно́)смеши́ло
Số nhiều (они́)смеши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)смеши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)смеши́те

Họ từ của смеши́ть

Câu hỏi thường gặp

смешить nghĩa là gì?

смешить (động từ) nghĩa là làm bật cười, làm phì cười.

смешить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là смеши́ть (phiên âm Latinh smešítʹ, IPA [smʲɪˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.