TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насме́шник

giống đựcđộng vật
nasméšnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насме́шник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насме́шник nghĩa là người hay giễu cợt.

Nghĩa của насме́шник

Danh từ

  1. Người hay giễu cợt (hay chế giễu, hay nhạo báng).

Biến cách của насме́шник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?насме́шникнасме́шники
Sinh cách кого? чего?насме́шниканасме́шников
Tặng cách кому? чему?насме́шникунасме́шникам
Đối cách кого? что?насме́шниканасме́шников
Công cụ cách кем? чем?насме́шникомнасме́шниками
Giới cách о ком? о чём?насме́шникенасме́шниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

насмешник nghĩa là gì?

насмешник (danh từ) nghĩa là người hay giễu cợt.

насмешник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насме́шник (phiên âm Latinh nasméšnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.