TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насмея́ться

thể hoàn thành
nasmejátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насмея́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насмея́ться nghĩa là cười nhạo, chế giễu.

Nghĩa của насмея́ться

Động từ

  1. Cười nhạo, chế giễu, nhạo báng, chê cười. над + công cụ cách
  2. khẩu ngữ вдовол Cười hả hê, cười thỏa thích, tha hồ cười.

Chia động từ насмея́ться

NgôiTương lai
янасмею́сь
тынасмеёшься
он / она́ / оно́насмеётся
мынасмеёмся
вынасмеётесь
они́насмею́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)насмея́лся
Giống cái (она́)насмея́лась
Giống trung (оно́)насмея́лось
Số nhiều (они́)насмея́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)насме́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)насме́йтесь

Câu hỏi thường gặp

насмеяться nghĩa là gì?

насмеяться (động từ) nghĩa là cười nhạo, chế giễu.

насмеяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насмея́ться (phiên âm Latinh nasmejátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.