TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насмотре́ться

thể hoàn thành
nasmotrétʹsja[nəsmɐˈtrʲet͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насмотре́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насмотре́ться nghĩa là nhìn mãi, ngắm mãi, thấy nhiều.

Nghĩa của насмотре́ться

Động từ

  1. Nhìn mãi, ngắm mãi, ngắm nghía thỏa thích.
    • мать не мо́жет насмотре́ться на сы́наbà mẹ ngắm con trai mãi không chán
  2. увидеть много чего-л. Xem nhiều, thấy nhiều.

Chia động từ насмотре́ться

NgôiTương lai
янасмотрю́сь
тынасмо́тришься
он / она́ / оно́насмо́трится
мынасмо́тримся
вынасмо́тритесь
они́насмо́трятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)насмотре́лся
Giống cái (она́)насмотре́лась
Giống trung (оно́)насмотре́лось
Số nhiều (они́)насмотре́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)насмотри́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)насмотри́тесь

Họ từ của насмотре́ться

Câu hỏi thường gặp

насмотреться nghĩa là gì?

насмотреться (động từ) nghĩa là nhìn mãi, ngắm mãi, thấy nhiều.

насмотреться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насмотре́ться (phiên âm Latinh nasmotrétʹsja, IPA [nəsmɐˈtrʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.