TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насовсе́м

nasovsém[nəsɐfˈsʲem] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насовсе́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насовсе́м nghĩa là hẳn, đứt.

Nghĩa của насовсе́м

Phó từ

  1. Hẳn, đứt.

Câu hỏi thường gặp

насовсем nghĩa là gì?

насовсем (phó từ) nghĩa là hẳn, đứt.

насовсем đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насовсе́м (phiên âm Latinh nasovsém, IPA [nəsɐfˈsʲem]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.