насоли́ть
Dấu sắc trên насоли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
насоли́ть nghĩa là muối, ướp muôi.
Nghĩa của насоли́ть
Động từ
- Muối [nhiều], ướp muôi [nhiều].
- насоли́ть грибо́в на́ зимуmuối [nhiều] nấm để dành mùa đông ăn
- khẩu ngữ сильно посолить Nêm... mặn quá. bỏ nhiều muối quá. + đối cách
- насоли́ть супnêm canh mặn quá
- он э́то сде́лал, что́бы насоли́ть мнеnó làm việc ấy cốt để [làm] tôi khó chịu
- он мне поря́дком насоли́тьи́лnó làm tình làm tội tôi đư điều, nó gây cho tôi đủ điều khó chịu
Cặp thể của насоли́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ насоли́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | насолю́ |
| ты | насо́лишь |
| он / она́ / оно́ | насо́лит |
| мы | насо́лим |
| вы | насо́лите |
| они́ | насо́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | насоли́л |
| Giống cái (она́) | насоли́ла |
| Giống trung (оно́) | насоли́ло |
| Số nhiều (они́) | насоли́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | насоли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | насоли́те |
Câu hỏi thường gặp
насолить nghĩa là gì?
насолить (động từ) nghĩa là muối, ướp muôi.
насолить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là насоли́ть (phiên âm Latinh nasolítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.