TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насоли́ть

thể hoàn thành
nasolítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насоли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насоли́ть nghĩa là muối, ướp muôi.

Nghĩa của насоли́ть

Động từ

  1. Muối [nhiều], ướp muôi [nhiều].
    • насоли́ть грибо́в на́ зимуmuối [nhiều] nấm để dành mùa đông ăn
  2. khẩu ngữ сильно посолить Nêm... mặn quá. bỏ nhiều muối quá. + đối cách
    • насоли́ть супnêm canh mặn quá
    • он э́то сде́лал, что́бы насоли́ть мнеnó làm việc ấy cốt để [làm] tôi khó chịu
    • он мне поря́дком насоли́тьи́лnó làm tình làm tội tôi đư điều, nó gây cho tôi đủ điều khó chịu

Cặp thể của насоли́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ насоли́ть

NgôiTương lai
янасолю́
тынасо́лишь
он / она́ / оно́насо́лит
мынасо́лим
вынасо́лите
они́насо́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)насоли́л
Giống cái (она́)насоли́ла
Giống trung (оно́)насоли́ло
Số nhiều (они́)насоли́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)насоли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)насоли́те

Câu hỏi thường gặp

насолить nghĩa là gì?

насолить (động từ) nghĩa là muối, ướp muôi.

насолить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насоли́ть (phiên âm Latinh nasolítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.