TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насочинять

thể hoàn thành
nasočinjatʹ giọng máy của trình duyệt

насочинять nghĩa là sáng tác, làm.

Nghĩa của насочинять

Động từ

  1. Sáng tác [nhiều], làm [nhiều]; (выдумать) bịa chuyện, bịa đặt, đặt điều, bày đặt, đơm đặt, thêu dệt, bịa.

Câu hỏi thường gặp

насочинять nghĩa là gì?

насочинять (động từ) nghĩa là sáng tác, làm.

насочинять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насочинять (phiên âm Latinh nasočinjatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.