настава́ть
Dấu sắc trên настава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
настава́ть nghĩa là đến, bắt đầu.
Nghĩa của настава́ть
Động từ
- Đến, bắt đầu.
- наста́ла ночьđêm đã bắt đầu, đêm đã đến
- вре́мя ещё не наста́лоchưa đến lúc
- наста́ла весна́mùa xuân (đã bắt đầu); xuân đã về (поэт.)
Cặp thể của настава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ настава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | настаю́ |
| ты | настаёшь |
| он / она́ / оно́ | настаёт |
| мы | настаём |
| вы | настаёте |
| они́ | настаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наставать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | настава́л |
| Giống cái (она́) | настава́ла |
| Giống trung (оно́) | настава́ло |
| Số nhiều (они́) | настава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | настава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | настава́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với настава́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
наставать nghĩa là gì?
наставать (động từ) nghĩa là đến, bắt đầu.
наставать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là настава́ть (phiên âm Latinh nastavátʹ, IPA [nəstɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.