TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

настава́ть

thể chưa hoàn thành
nastavátʹ[nəstɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên настава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

настава́ть nghĩa là đến, bắt đầu.

Nghĩa của настава́ть

Động từ

  1. Đến, bắt đầu.
    • наста́ла ночьđêm đã bắt đầu, đêm đã đến
    • вре́мя ещё не наста́лоchưa đến lúc
    • наста́ла весна́mùa xuân (đã bắt đầu); xuân đã về (поэт.)

Cặp thể của настава́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ настава́ть

NgôiHiện tại
янастаю́
тынастаёшь
он / она́ / оно́настаёт
мынастаём
вынастаёте
они́настаю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наставать.

Quá khứ

Giống đực (он)настава́л
Giống cái (она́)настава́ла
Giống trung (оно́)настава́ло
Số nhiều (они́)настава́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)настава́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)настава́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với настава́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

наставать nghĩa là gì?

наставать (động từ) nghĩa là đến, bắt đầu.

наставать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là настава́ть (phiên âm Latinh nastavátʹ, IPA [nəstɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.