TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насо́с

giống đựcbất động vật
nasós[nɐˈsos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насо́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насо́с nghĩa là cái máy bơm, bơm.

Nghĩa của насо́с

Danh từ

  1. Cái máy bơm, bơm.
    • пожа́рный насо́с[cái] bơm cứu hỏa, bơm chữa cháy

Biến cách của насо́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?насо́снасо́сы
Sinh cách кого? чего?насо́санасо́сов
Tặng cách кому? чему?насо́сунасо́сам
Đối cách кого? что?насо́снасо́сы
Công cụ cách кем? чем?насо́сомнасо́сами
Giới cách о ком? о чём?насо́сенасо́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với насо́с

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

насос nghĩa là gì?

насос (danh từ) nghĩa là cái máy bơm, bơm.

насос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насо́с (phiên âm Latinh nasós, IPA [nɐˈsos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.