TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наступа́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nastupátʹ[nəstʊˈpatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наступа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наступа́ть nghĩa là giẫm.

Nghĩa của наступа́ть

Động từ

  1. Giẫm.

Cặp thể của наступа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ наступа́ть

NgôiHiện tại
янаступа́ю
тынаступа́ешь
он / она́ / оно́наступа́ет
мынаступа́ем
вынаступа́ете
они́наступа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наступать.

Quá khứ

Giống đực (он)наступа́л
Giống cái (она́)наступа́ла
Giống trung (оно́)наступа́ло
Số nhiều (они́)наступа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наступа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наступа́йте

Họ từ của наступа́ть

Câu ví dụ với наступа́ть

  • Когда заканчивается лето, наступает осень. Khi mùa hè qua, mùa thu đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13732527
  • Осень наступает после лета. Mùa thu đến sau mùa hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13732524
  • Зима наступает. Mùa đông đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3302544
  • Наступала ночь. Trời đã tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4362919
  • Наступает зима. Mùa đông đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5691468

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

наступать nghĩa là gì?

наступать (động từ) nghĩa là giẫm.

наступать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наступа́ть (phiên âm Latinh nastupátʹ, IPA [nəstʊˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.