наступа́ть
Dấu sắc trên наступа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наступа́ть nghĩa là giẫm.
Nghĩa của наступа́ть
Động từ
- Giẫm.
Cặp thể của наступа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ наступа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | наступа́ю |
| ты | наступа́ешь |
| он / она́ / оно́ | наступа́ет |
| мы | наступа́ем |
| вы | наступа́ете |
| они́ | наступа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наступать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наступа́л |
| Giống cái (она́) | наступа́ла |
| Giống trung (оно́) | наступа́ло |
| Số nhiều (они́) | наступа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наступа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наступа́йте |
Họ từ của наступа́ть
Câu ví dụ với наступа́ть
- Когда заканчивается лето, наступает осень. Khi mùa hè qua, mùa thu đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13732527
- Осень наступает после лета. Mùa thu đến sau mùa hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13732524
- Зима наступает. Mùa đông đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3302544
- Наступала ночь. Trời đã tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4362919
- Наступает зима. Mùa đông đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5691468
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
наступать nghĩa là gì?
наступать (động từ) nghĩa là giẫm.
наступать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наступа́ть (phiên âm Latinh nastupátʹ, IPA [nəstʊˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.