TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насто́й

giống đựcbất động vật
nastój[nɐˈstoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насто́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насто́й nghĩa là nước hãm, nước cốt.

Nghĩa của насто́й

Danh từ

  1. Nước hãm, nước cốt, nước ngâm, nước pha; (лекарственный) nước [thuốc] sắc, cồn thuốc.

Biến cách của насто́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?насто́йнасто́и
Sinh cách кого? чего?насто́янасто́ев
Tặng cách кому? чему?насто́юнасто́ям
Đối cách кого? что?насто́йнасто́и
Công cụ cách кем? чем?насто́емнасто́ями
Giới cách о ком? о чём?насто́енасто́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

настой nghĩa là gì?

настой (danh từ) nghĩa là nước hãm, nước cốt.

настой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насто́й (phiên âm Latinh nastój, IPA [nɐˈstoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.