настоя́ние
Dấu sắc trên настоя́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
настоя́ние nghĩa là Lời yêu cầu khẩn khoản.
Nghĩa của настоя́ние
Danh từ
- Lời yêu cầu khẩn khoản.
- по настоя́нию кого́-л.theo [lời] yêu cầu của ai
- по настоя́нию вра́чаtheo lệnh của bác sĩ
Biến cách của настоя́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | настоя́ние | настоя́ния |
| Sinh cách кого? чего? | настоя́ния | настоя́ний |
| Tặng cách кому? чему? | настоя́нию | настоя́ниям |
| Đối cách кого? что? | настоя́ние | настоя́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | настоя́нием | настоя́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | настоя́нии | настоя́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
настояние nghĩa là gì?
настояние (danh từ) nghĩa là Lời yêu cầu khẩn khoản.
настояние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là настоя́ние (phiên âm Latinh nastojánije, IPA [nəstɐˈjænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.