TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

настоя́ние

giống trungbất động vật
nastojánije[nəstɐˈjænʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên настоя́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

настоя́ние nghĩa là Lời yêu cầu khẩn khoản.

Nghĩa của настоя́ние

Danh từ

  1. Lời yêu cầu khẩn khoản.
    • по настоя́нию кого́-л.theo [lời] yêu cầu của ai
    • по настоя́нию вра́чаtheo lệnh của bác sĩ

Biến cách của настоя́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?настоя́ниенастоя́ния
Sinh cách кого? чего?настоя́ниянастоя́ний
Tặng cách кому? чему?настоя́ниюнастоя́ниям
Đối cách кого? что?настоя́ниенастоя́ния
Công cụ cách кем? чем?настоя́ниемнастоя́ниями
Giới cách о ком? о чём?настоя́ниинастоя́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

настояние nghĩa là gì?

настояние (danh từ) nghĩa là Lời yêu cầu khẩn khoản.

настояние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là настоя́ние (phiên âm Latinh nastojánije, IPA [nəstɐˈjænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.